Số (Number) trong JavaScript là kiểu dữ liệu cơ bản được sử dụng để biểu diễn và xử lý các giá trị số. JavaScript chỉ có một loại dữ liệu số cho cả số nguyên và số thực, và nó tuân theo chuẩn IEEE 754 cho số dấu phẩy động 64-bit. Dưới đây là một số thông tin và ví dụ về cách sử dụng số trong JavaScript.
Khai báo và khởi tạo số
Bạn có thể khai báo và khởi tạo số trong JavaScript bằng cách đơn giản gán giá trị số cho biến:
let x = 5; // Số nguyên
let y = 3.14; // Số thực
let z = 1.23e5; // Số thực viết dưới dạng ký hiệu khoa học (123000)
let a = 0xFF; // Số hệ thập lục phân (255)
let b = 0b1010; // Số hệ nhị phân (10)
let c = 0o755; // Số hệ bát phân (493)
Các phương thức và thuộc tính của Number
JavaScript cung cấp một số phương thức và thuộc tính để làm việc với kiểu dữ liệu số.
Thuộc tính
Number.MAX_VALUE: Giá trị số lớn nhất có thể biểu diễn.
Number.MIN_VALUE: Giá trị số nhỏ nhất có thể biểu diễn.
Number.POSITIVE_INFINITY: Đại diện cho giá trị vô cùng dương.
Number.NEGATIVE_INFINITY: Đại diện cho giá trị vô cùng âm.
Number.NaN: Đại diện cho giá trị không phải số (Not-a-Number).
Phương thức
Number.isNaN(value): Kiểm tra xem giá trị có phải là NaN không.
console.log(Number.isNaN(NaN)); // true
console.log(Number.isNaN(123)); // false
Number.isFinite(value): Kiểm tra xem giá trị có phải là số hữu hạn không.
console.log(Number.isFinite(123)); // true
console.log(Number.isFinite(Infinity)); // false
Number.isInteger(value): Kiểm tra xem giá trị có phải là số nguyên không.
console.log(Number.isInteger(123)); // true
console.log(Number.isInteger(123.45)); // false
Number.parseFloat(value): Chuyển đổi chuỗi thành số thực.
console.log(Number.parseFloat("3.14")); // 3.14
Number.parseInt(value, radix): Chuyển đổi chuỗi thành số nguyên với cơ số radix.
console.log(Number.parseInt("1010", 2)); // 10
Các phương thức của đối tượng Number
Các đối tượng số cũng có các phương thức hữu ích:
toString(radix): Chuyển đổi số thành chuỗi với cơ số radix.
let num = 255;
console.log(num.toString(16)); // "ff" (hệ thập lục phân)
console.log(num.toString(2)); // "11111111" (hệ nhị phân)
toFixed(digits): Chuyển đổi số thành chuỗi với digits chữ số sau dấu thập phân.
let num = 3.14159;
console.log(num.toFixed(2)); // "3.14"
toExponential(digits): Chuyển đổi số thành chuỗi dưới dạng ký hiệu khoa học với digits chữ số sau dấu thập phân.
let num = 123456;
console.log(num.toExponential(2)); // "1.23e+5"
toPrecision(digits): Chuyển đổi số thành chuỗi với digits chữ số tổng cộng.
let num = 123.456;
console.log(num.toPrecision(5)); // "123.46"
Các toán tử số học
JavaScript hỗ trợ các toán tử số học cơ bản:
let x = 10;
let y = 3;
console.log(x + y); // 13 (Cộng)
console.log(x - y); // 7 (Trừ)
console.log(x * y); // 30 (Nhân)
console.log(x / y); // 3.3333333333333335 (Chia)
console.log(x % y); // 1 (Phần dư)
console.log(x ** y); // 1000 (Lũy thừa)
Kiểm tra số đặc biệt
isNaN(value): Kiểm tra xem giá trị có phải là NaN không.
console.log(isNaN(NaN)); // true
console.log(isNaN("hello")); // true
isFinite(value): Kiểm tra xem giá trị có phải là số hữu hạn không.
console.log(isFinite(123)); // true
console.log(isFinite(Infinity)); // false
Chuyển đổi chuỗi thành số
parseInt(string, radix): Chuyển đổi chuỗi thành số nguyên với cơ số radix.
console.log(parseInt("1010", 2)); // 10
parseFloat(string): Chuyển đổi chuỗi thành số thực.
console.log(parseFloat("3.14")); // 3.14
Số trong JavaScript cung cấp nhiều công cụ mạnh mẽ để làm việc với các giá trị số, giúp bạn dễ dàng thực hiện các tính toán và xử lý dữ liệu số trong các ứng dụng web của mình.