Tính Lãi Suất Ngân Hàng
Tính lãi suất tiết kiệm, vay trả góp, mua nhà — lãi giảm dần & cố định. Có lịch trả nợ chi tiết, áp dụng công thức ngân hàng VN.
Kết quả mang tính tham khảo. Lãi suất thực tế tùy ngân hàng và thời điểm — verify trước khi quyết định.
Cách dùng
Gửi tiết kiệm
- Lãi đơn: lãi nhận cuối kỳ, không nhập gốc. Phổ biến với gửi 1-12 tháng.
- Lãi kép: cuối mỗi tháng lãi nhập gốc → kỳ sau tính lãi trên gốc đã có lãi. Lãi cao hơn lãi đơn cùng lãi suất.
Vay trả góp
- Lãi giảm dần (dư nợ giảm dần): tháng đầu trả nhiều, càng về sau càng ít vì dư nợ giảm. Tổng lãi trả thấp hơn lãi cố định ~30-40%. Phổ biến cho vay mua nhà.
- Lãi cố định / trả đều: mỗi tháng trả số tiền BẰNG NHAU. Dễ kế hoạch nhưng tổng lãi cao hơn. Một số ngân hàng tính kiểu này cho vay tiêu dùng.
Công thức (cho người tò mò)
- Lãi đơn:
Lãi = Gốc × (Lãi suất năm / 12) × Số tháng - Lãi kép tháng:
Tổng = Gốc × (1 + Lãi suất năm / 12)^Số tháng - Trả góp đều:
PMT = Vốn × r / (1 - (1+r)^-n)vớir = Lãi/12,n = Số tháng
Lưu ý
- Kết quả mang tính tham khảo. Lãi suất thực ngân hàng có thể chênh do ưu đãi/phí ẩn.
- Tool không tính phí tất toán trước hạn, phí thẩm định, phí công chứng (vay nhà).
- Cập nhật lãi suất tham khảo: SBV hoặc website ngân hàng.
Phù hợp với ai
Người Việt cần tính toán nhanh theo chuẩn VN: lương Gross/Net, thuế TNCN, lãi vay ngân hàng, BMI, chia bill nhậu, đổi tiền…
Câu hỏi thường gặp
Số liệu thuế/BHXH áp dụng năm nào?
Tool cập nhật theo quy định VN năm 2026: BHXH 8%, BHYT 1.5%, BHTN 1%, thuế TNCN 7 bậc. Khi luật thay đổi, chúng tôi sẽ cập nhật trong vòng 48h.
Kết quả có dùng cho mục đích chính thức được không?
Tool ước tính chính xác cho hầu hết tình huống thông thường. Tuy nhiên cho hợp đồng/quyết toán cuối kỳ, vui lòng tham khảo kế toán hoặc cơ quan thuế.
Công cụ liên quan
Xem tất cả công cụ →Random Number Generator
Sinh số ngẫu nhiên với crypto-secure hoặc seeded PRNG. 6 preset (xúc xắc, lotto, PIN…). Unique + sort options.
HOTTính lương Gross ↔ Net
VN 2026: BHXH 8%, BHYT 1.5%, BHTN 1%, thuế TNCN 7 bậc, giảm trừ bản thân + người phụ thuộc.
MỚITính tuổi & đếm ngày
Tuổi chính xác năm/tháng/ngày, tổng ngày sống, sinh nhật kế tiếp; hoặc diff 2 ngày bất kỳ.
MỚIQuy đổi tỷ giá USD ↔ VND
Đổi tỷ giá VND ↔ USD/EUR/JPY/KRW/CNY/THB/SGD/AUD/GBP. Tỷ giá chỉnh tay được, lưu offline.