Quản lý Oracle Instance bằng SQL*Plus
Trong bài thực hành này, bạn sẽ sử dụng SQL*Plus để xem và thay đổi các tham số cấu hình (instance parameters) của Oracle Database.
Các bước thực hiện#
Bước 1: Đặt tham số JOB_QUEUE_PROCESSES thành 1000 bằng SQL*Plus
- Thiết lập môi trường kết nối đến database
orcl: Mở terminal trên hệ điều hành Linux và thiết lập môi trường bằng lệnhoraenv:
$ . oraenv ORACLE_SID = [oracle] ? orcl
Sau khi thiết lập, hệ thống sẽ hiển thị đường dẫn ORACLE_HOME tương ứng.
- Đăng nhập vào database với quyền
SYSDBA:
$ sqlplus / as sysdba
Câu hỏi: Khi nào có thể đăng nhập vào database mà không cần mật khẩu? Trả lời: Khi bạn kết nối cục bộ (local connection – cùng máy chủ) và người dùng hệ điều hành thuộc nhóm OSDBA (ví dụ: nhóm
dba).
- Kiểm tra giá trị hiện tại của tham số
JOB_QUEUE_PROCESSES:
SQL> SHOW PARAMETER job
Kết quả ví dụ:
` NAME TYPE VALUE
job_queue_processes integer 15 `
- Thay đổi giá trị tham số này thành 1000 cho cả instance hiện tại (MEMORY) và file SPFILE:
SQL> ALTER SYSTEM SET job_queue_processes=1000 SCOPE=BOTH;
Kết quả:
System altered.
- Xác nhận lại thay đổi:
SQL> SHOW PARAMETER job
Kết quả:
` NAME TYPE VALUE
job_queue_processes integer 1000 `
Bước 2: Tắt và khởi động lại Oracle instance
- Tắt instance bằng chế độ "immediate":
SQL> SHUTDOWN IMMEDIATE
Kết quả:
Database closed. Database dismounted. ORACLE instance shut down.
- Khởi động lại database:
SQL> STARTUP
Ví dụ kết quả:
` ORACLE instance started.
Total System Global Area 663908352 bytes Fixed Size 2291904 bytes Variable Size 285214528 bytes Database Buffers 369098752 bytes Redo Buffers 7303168 bytes Database mounted. Database opened. `
Bước 3: Kiểm tra thông số bộ nhớ
Sử dụng lệnh SHOW PARAMETER để kiểm tra các giá trị sau:
- SGA_MAX_SIZE:
SQL> SHOW PARAMETER sga_max_size
Kết quả ví dụ:
` NAME TYPE VALUE
sga_max_size big integer 636M `
- DB_CACHE_SIZE:
SQL> SHOW PARAMETER db_cache_size
- SHARED_POOL_SIZE:
SQL> SHOW PARAMETER shared_pool_size
Lưu ý: Nếu các tham số như
db_cache_sizevàshared_pool_sizecó giá trị bằng 0, có thể hệ thống đang sử dụng cơ chế tự động quản lý bộ nhớ (Automatic Memory Management).
Bước 4: Kiểm tra lại giá trị của JOB_QUEUE_PROCESSES
SQL> SHOW PARAMETER job_queue_processes
Kết quả:
` NAME TYPE VALUE
job_queue_processes integer 1000 `
Bước 5: Thoát khỏi SQL*Plus
SQL> EXIT
Kết luận#
Bạn đã thực hành việc thay đổi tham số cấu hình, khởi động lại Oracle Instance và kiểm tra các thông số bộ nhớ quan trọng bằng SQL*Plus.
Bài liên quan trong #Oracle
-
Xử lý Deadlock trong Oracle – Nguyên nhân, cách phát hiện và giải pháp hiệu quả
minhdev -
Oracle hỗ trợ Container Database ra sao?
minhdev -
Oracle hỗ trợ AI/ML - Công nghệ AI và Machine Learning của Oracle Database
minhdev -
Các xu hướng mới trong Oracle Database: Cập nhật xu hướng công nghệ 2025
minhdev -
Cách sử dụng CASE WHEN trong Oracle như thế nào
minhu · 💬 2