TopDev

Các phương thức và thuộc tính trong JavaScript

minhu 📖 5 phút đọc

JavaScript cung cấp một loạt các phương thức và thuộc tính trong các đối tượng tích hợp, cho phép bạn thực hiện nhiều loại thao tác khác nhau, từ làm việc với chuỗi và số đến quản lý DOM và tương tác với người dùng. Dưới đây là một cái nhìn tổng quan về các phương thức và thuộc tính quan trọng trong các đối tượng phổ biến của JavaScript:

1. Đối Tượng Object#

Phương Thức

  • Object.keys(obj): Trả về một mảng chứa các khóa (keys) của đối tượng. Object.keys({a: 1, b: 2}); // ["a", "b"]

  • Object.values(obj): Trả về một mảng chứa các giá trị (values) của đối tượng. Object.values({a: 1, b: 2}); // [1, 2]

  • Object.entries(obj): Trả về một mảng các mảng chứa cặp khóa và giá trị của đối tượng. Object.entries({a: 1, b: 2}); // [["a", 1], ["b", 2]]

  • Object.assign(target, ...sources): Sao chép các thuộc tính từ các đối tượng nguồn (sources) vào đối tượng mục tiêu (target). Object.assign({}, {a: 1}, {b: 2}); // {a: 1, b: 2}

Thuộc Tính

  • Object.prototype: Cung cấp các phương thức và thuộc tính kế thừa cho tất cả các đối tượng. Object.prototype.toString.call({}); // "[object Object]"

2. Đối Tượng Array#

Phương Thức

  • Array.isArray(obj): Kiểm tra xem đối tượng có phải là một mảng không. Array.isArray([1, 2, 3]); // true

  • Array.prototype.push(...elements): Thêm một hoặc nhiều phần tử vào cuối mảng và trả về độ dài mới của mảng. let arr = [1, 2]; arr.push(3); // [1, 2, 3]

  • Array.prototype.pop(): Xóa và trả về phần tử cuối cùng của mảng. let arr = [1, 2, 3]; arr.pop(); // 3

  • Array.prototype.shift(): Xóa và trả về phần tử đầu tiên của mảng. let arr = [1, 2, 3]; arr.shift(); // 1

  • Array.prototype.unshift(...elements): Thêm một hoặc nhiều phần tử vào đầu mảng và trả về độ dài mới của mảng. let arr = [2, 3]; arr.unshift(1); // [1, 2, 3]

  • Array.prototype.map(callback): Tạo một mảng mới với kết quả của việc gọi hàm callback trên mỗi phần tử của mảng. [1, 2, 3].map(x => x * 2); // [2, 4, 6]

  • Array.prototype.filter(callback): Tạo một mảng mới với tất cả các phần tử thỏa mãn điều kiện của hàm callback. [1, 2, 3, 4].filter(x => x % 2 === 0); // [2, 4]

  • Array.prototype.reduce(callback, initialValue): Áp dụng một hàm callback cho mỗi phần tử của mảng (từ trái sang phải) để giảm mảng thành một giá trị duy nhất. [1, 2, 3].reduce((acc, x) => acc + x, 0); // 6

Thuộc Tính

  • Array.prototype.length: Trả về hoặc thiết lập số lượng phần tử trong mảng. let arr = [1, 2, 3]; arr.length; // 3

3. Đối Tượng String#

Phương Thức

  • String.prototype.charAt(index): Trả về ký tự tại vị trí chỉ định. 'hello'.charAt(1); // 'e'

  • String.prototype.includes(searchString, position): Kiểm tra xem chuỗi có chứa chuỗi con không. 'hello'.includes('ell'); // true

  • String.prototype.indexOf(searchString, position): Trả về chỉ số của lần xuất hiện đầu tiên của chuỗi con trong chuỗi. 'hello'.indexOf('l'); // 2

  • String.prototype.slice(beginIndex, endIndex): Trả về một phần của chuỗi giữa hai chỉ số. 'hello'.slice(1, 4); // 'ell'

  • String.prototype.toUpperCase(): Chuyển tất cả ký tự trong chuỗi thành chữ hoa. 'hello'.toUpperCase(); // 'HELLO'

  • String.prototype.toLowerCase(): Chuyển tất cả ký tự trong chuỗi thành chữ thường. 'HELLO'.toLowerCase(); // 'hello'

Thuộc Tính

  • String.prototype.length: Trả về số lượng ký tự trong chuỗi. 'hello'.length; // 5

4. Đối Tượng Number#

Phương Thức

  • Number.isFinite(value): Kiểm tra xem giá trị có phải là số hữu hạn không. Number.isFinite(123); // true

  • Number.isNaN(value): Kiểm tra xem giá trị có phải là NaN không. Number.isNaN(NaN); // true

  • Number.parseFloat(string): Phân tích chuỗi và trả về một số thực. Number.parseFloat('3.14'); // 3.14

  • Number.parseInt(string, radix): Phân tích chuỗi và trả về một số nguyên trong cơ số radix. Number.parseInt('10', 10); // 10

Thuộc Tính

  • Number.MAX_VALUE: Giá trị lớn nhất mà một biến kiểu số có thể có. Number.MAX_VALUE; // 1.7976931348623157e+308

  • Number.MIN_VALUE: Giá trị nhỏ nhất mà một biến kiểu số có thể có. Number.MIN_VALUE; // 5e-324

5. Đối Tượng Date#

Phương Thức

  • Date.now(): Trả về số mili giây kể từ thời điểm 01/01/1970. Date.now(); // Ví dụ: 1657638479387

  • Date.prototype.getDate(): Trả về ngày của tháng (1-31) từ đối tượng Date. new Date().getDate(); // Ví dụ: 20

  • Date.prototype.getMonth(): Trả về tháng (0-11) từ đối tượng Date. new Date().getMonth(); // Ví dụ: 6 (Tháng 7)

  • Date.prototype.getFullYear(): Trả về năm của đối tượng Date. new Date().getFullYear(); // Ví dụ: 2024

Thuộc Tính

  • Date.prototype.constructor: Trả về hàm khởi tạo của đối tượng Date. (new Date()).constructor; // function Date() { [native code] }

6. Đối Tượng Math#

Phương Thức

  • Math.max(...values): Trả về giá trị lớn nhất trong danh sách các giá trị. Math.max(1, 2, 3); // 3

  • Math.min(...values): Trả về giá trị nhỏ nhất trong danh sách các giá trị. Math.min(1, 2, 3); // 1

  • Math.random(): Trả về một số ngẫu nhiên trong khoảng từ 0 đến 1. Math.random(); // Ví dụ: 0.123456789

  • Math.round(value): Làm tròn số đến số nguyên gần nhất. Math.round(2

Bài liên quan trong # JavaScript

✓ Đã sao chép link