Các phương thức và thuộc tính trong JavaScript
JavaScript cung cấp một loạt các phương thức và thuộc tính trong các đối tượng tích hợp, cho phép bạn thực hiện nhiều loại thao tác khác nhau, từ làm việc với chuỗi và số đến quản lý DOM và tương tác với người dùng. Dưới đây là một cái nhìn tổng quan về các phương thức và thuộc tính quan trọng trong các đối tượng phổ biến của JavaScript:
1. Đối Tượng Object#
Phương Thức
Object.keys(obj): Trả về một mảng chứa các khóa (keys) của đối tượng.Object.keys({a: 1, b: 2}); // ["a", "b"]Object.values(obj): Trả về một mảng chứa các giá trị (values) của đối tượng.Object.values({a: 1, b: 2}); // [1, 2]Object.entries(obj): Trả về một mảng các mảng chứa cặp khóa và giá trị của đối tượng.Object.entries({a: 1, b: 2}); // [["a", 1], ["b", 2]]Object.assign(target, ...sources): Sao chép các thuộc tính từ các đối tượng nguồn (sources) vào đối tượng mục tiêu (target).Object.assign({}, {a: 1}, {b: 2}); // {a: 1, b: 2}
Thuộc Tính
Object.prototype: Cung cấp các phương thức và thuộc tính kế thừa cho tất cả các đối tượng.Object.prototype.toString.call({}); // "[object Object]"
2. Đối Tượng Array#
Phương Thức
Array.isArray(obj): Kiểm tra xem đối tượng có phải là một mảng không.Array.isArray([1, 2, 3]); // trueArray.prototype.push(...elements): Thêm một hoặc nhiều phần tử vào cuối mảng và trả về độ dài mới của mảng.let arr = [1, 2]; arr.push(3); // [1, 2, 3]Array.prototype.pop(): Xóa và trả về phần tử cuối cùng của mảng.let arr = [1, 2, 3]; arr.pop(); // 3Array.prototype.shift(): Xóa và trả về phần tử đầu tiên của mảng.let arr = [1, 2, 3]; arr.shift(); // 1Array.prototype.unshift(...elements): Thêm một hoặc nhiều phần tử vào đầu mảng và trả về độ dài mới của mảng.let arr = [2, 3]; arr.unshift(1); // [1, 2, 3]Array.prototype.map(callback): Tạo một mảng mới với kết quả của việc gọi hàm callback trên mỗi phần tử của mảng.[1, 2, 3].map(x => x * 2); // [2, 4, 6]Array.prototype.filter(callback): Tạo một mảng mới với tất cả các phần tử thỏa mãn điều kiện của hàm callback.[1, 2, 3, 4].filter(x => x % 2 === 0); // [2, 4]Array.prototype.reduce(callback, initialValue): Áp dụng một hàm callback cho mỗi phần tử của mảng (từ trái sang phải) để giảm mảng thành một giá trị duy nhất.[1, 2, 3].reduce((acc, x) => acc + x, 0); // 6
Thuộc Tính
Array.prototype.length: Trả về hoặc thiết lập số lượng phần tử trong mảng.let arr = [1, 2, 3]; arr.length; // 3
3. Đối Tượng String#
Phương Thức
String.prototype.charAt(index): Trả về ký tự tại vị trí chỉ định.'hello'.charAt(1); // 'e'String.prototype.includes(searchString, position): Kiểm tra xem chuỗi có chứa chuỗi con không.'hello'.includes('ell'); // trueString.prototype.indexOf(searchString, position): Trả về chỉ số của lần xuất hiện đầu tiên của chuỗi con trong chuỗi.'hello'.indexOf('l'); // 2String.prototype.slice(beginIndex, endIndex): Trả về một phần của chuỗi giữa hai chỉ số.'hello'.slice(1, 4); // 'ell'String.prototype.toUpperCase(): Chuyển tất cả ký tự trong chuỗi thành chữ hoa.'hello'.toUpperCase(); // 'HELLO'String.prototype.toLowerCase(): Chuyển tất cả ký tự trong chuỗi thành chữ thường.'HELLO'.toLowerCase(); // 'hello'
Thuộc Tính
String.prototype.length: Trả về số lượng ký tự trong chuỗi.'hello'.length; // 5
4. Đối Tượng Number#
Phương Thức
Number.isFinite(value): Kiểm tra xem giá trị có phải là số hữu hạn không.Number.isFinite(123); // trueNumber.isNaN(value): Kiểm tra xem giá trị có phải là NaN không.Number.isNaN(NaN); // trueNumber.parseFloat(string): Phân tích chuỗi và trả về một số thực.Number.parseFloat('3.14'); // 3.14Number.parseInt(string, radix): Phân tích chuỗi và trả về một số nguyên trong cơ số radix.Number.parseInt('10', 10); // 10
Thuộc Tính
Number.MAX_VALUE: Giá trị lớn nhất mà một biến kiểu số có thể có.Number.MAX_VALUE; // 1.7976931348623157e+308Number.MIN_VALUE: Giá trị nhỏ nhất mà một biến kiểu số có thể có.Number.MIN_VALUE; // 5e-324
5. Đối Tượng Date#
Phương Thức
Date.now(): Trả về số mili giây kể từ thời điểm 01/01/1970.Date.now(); // Ví dụ: 1657638479387Date.prototype.getDate(): Trả về ngày của tháng (1-31) từ đối tượngDate.new Date().getDate(); // Ví dụ: 20Date.prototype.getMonth(): Trả về tháng (0-11) từ đối tượngDate.new Date().getMonth(); // Ví dụ: 6 (Tháng 7)Date.prototype.getFullYear(): Trả về năm của đối tượngDate.new Date().getFullYear(); // Ví dụ: 2024
Thuộc Tính
Date.prototype.constructor: Trả về hàm khởi tạo của đối tượngDate.(new Date()).constructor; // function Date() { [native code] }
6. Đối Tượng Math#
Phương Thức
Math.max(...values): Trả về giá trị lớn nhất trong danh sách các giá trị.Math.max(1, 2, 3); // 3Math.min(...values): Trả về giá trị nhỏ nhất trong danh sách các giá trị.Math.min(1, 2, 3); // 1Math.random(): Trả về một số ngẫu nhiên trong khoảng từ 0 đến 1.Math.random(); // Ví dụ: 0.123456789Math.round(value): Làm tròn số đến số nguyên gần nhất.Math.round(2
Bài liên quan trong # JavaScript
-
Cách tạo thông báo (notification) từ trình duyệt
minhdev -
Hàm javascript show thời gian hiện tại và có đếm giây
minhu -
Hàm chuyển tiêu đề tiếng việt thành URL bằng java script
minhu -
Ứng dụng ESLint để phát hiện lỗi và tối ưu hoá source code JavaScript trên VS
minhdev -
Hàm javascript load số tăng dần đẹp mắt như google analytics
minhu